TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miteux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.tø/ giọng máy của trình duyệt

miteux nghĩa là thảm thương, tiều tụy, thiếu phương tiện, người nghèo.

Nghĩa của miteux

Tính từ

  1. Thân mật Thảm thương, tiều tụy.
    • Air miteuxvẻ mặt tiều tụy
  2. Thiếu phương tiện.
    • Laboratoire miteuxphòng thí nghiệm thiếu phương tiện

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người nghèo, kẻ khố rách.

Dạng từ của miteux

Giống cáimiteuse /mi.tøz/
Giống cái số nhiềumiteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shabby, seedy

Câu hỏi thường gặp

miteux nghĩa là gì?

miteux (tính từ, danh từ) nghĩa là thảm thương, tiều tụy, thiếu phương tiện, người nghèo.

miteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miteux (giọng Pháp chuẩn): /mi.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.