miteux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.tø/ giọng máy của trình duyệt
miteux nghĩa là thảm thương, tiều tụy, thiếu phương tiện, người nghèo.
Nghĩa của miteux
Tính từ
- Thân mật Thảm thương, tiều tụy.
- Air miteuxvẻ mặt tiều tụy
- Thiếu phương tiện.
- Laboratoire miteuxphòng thí nghiệm thiếu phương tiện
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người nghèo, kẻ khố rách.
Dạng từ của miteux
| Giống cái | miteuse /mi.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | miteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shabby, seedy
Câu hỏi thường gặp
miteux nghĩa là gì?
miteux (tính từ, danh từ) nghĩa là thảm thương, tiều tụy, thiếu phương tiện, người nghèo.
miteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miteux (giọng Pháp chuẩn): /mi.tø/.