TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mithriacisme

danh từ giống đực (m)
/mi.tʁi.ja.sism/ giọng máy của trình duyệt

mithriacisme nghĩa là Đạo Mi-tơ-ra.

Nghĩa của mithriacisme

Danh từ · giống đực

  1. Đạo Mi-tơ-ra.

Dạng từ của mithriacisme

Đi với mạo từ: un mithriacisme · le mithriacisme

Số nhiềumithriacismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mithraism

Câu hỏi thường gặp

mithriacisme nghĩa là gì?

mithriacisme (danh từ) nghĩa là Đạo Mi-tơ-ra.

mithriacisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mithriacisme (giọng Pháp chuẩn): /mi.tʁi.ja.sism/.

mithriacisme là giống đực hay giống cái?

mithriacisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.