mithriacisme
danh từ giống đực (m)
/mi.tʁi.ja.sism/ giọng máy của trình duyệt
mithriacisme nghĩa là Đạo Mi-tơ-ra.
Nghĩa của mithriacisme
Danh từ · giống đực
- Đạo Mi-tơ-ra.
Dạng từ của mithriacisme
Đi với mạo từ: un mithriacisme · le mithriacisme
| Số nhiều | mithriacismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mithraism
Câu hỏi thường gặp
mithriacisme nghĩa là gì?
mithriacisme (danh từ) nghĩa là Đạo Mi-tơ-ra.
mithriacisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mithriacisme (giọng Pháp chuẩn): /mi.tʁi.ja.sism/.
mithriacisme là giống đực hay giống cái?
mithriacisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).