TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thả lỏng tiếng Pháp là gì?

"thả lỏng" trong tiếng Pháp là libérer (ngoại động từ), déchaîner (động từ).

libérer Ngoại động từ

/li.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thả, phóng thích; thả lỏng.

  • Libérer un prisonnier phóng thích một người tù

Xem đầy đủ từ "libérer": giống, cách chia, thành ngữ →

déchaîner Động từ

/de.ʃɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thả lỏng.

  • Déchaîner les passions Thả lỏng dục vọng

Xem đầy đủ từ "déchaîner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thả lỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thả lỏng tiếng Pháp là gì?

"thả lỏng" trong tiếng Pháp là libérer (ngoại động từ), déchaîner (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.