TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débridement

danh từ giống đực (m)
/de.bʁid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

débridement nghĩa là sự cắt dây chăng, sự thả lỏng, sự buông lỏng.

Nghĩa của débridement

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự cắt dây chăng.
  2. Nghĩa bóng Sự thả lỏng, sự buông lỏng.

Dạng từ của débridement

Đi với mạo từ: un débridement · le débridement

Số nhiềudébridements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unbridling, unharnessing; lancing

Câu hỏi thường gặp

débridement nghĩa là gì?

débridement (danh từ) nghĩa là sự cắt dây chăng, sự thả lỏng, sự buông lỏng.

débridement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débridement (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁid.mɑ̃/.

débridement là giống đực hay giống cái?

débridement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.