débridement
débridement nghĩa là sự cắt dây chăng, sự thả lỏng, sự buông lỏng.
Nghĩa của débridement
Danh từ · giống đực
- Y học Sự cắt dây chăng.
- Nghĩa bóng Sự thả lỏng, sự buông lỏng.
Dạng từ của débridement
Đi với mạo từ: un débridement · le débridement
| Số nhiều | débridements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unbridling, unharnessing; lancing
Câu hỏi thường gặp
débridement nghĩa là gì?
débridement (danh từ) nghĩa là sự cắt dây chăng, sự thả lỏng, sự buông lỏng.
débridement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débridement (giọng Pháp chuẩn): /de.bʁid.mɑ̃/.
débridement là giống đực hay giống cái?
débridement là danh từ giống đực (dùng với un, le).