TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thư điện tử tiếng Pháp là gì?

"thư điện tử" trong tiếng Pháp là email (danh từ), mail (danh từ), e-mail (danh từ).

email Danh từ · giống đực

/i.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư điện tử, email.

Xem đầy đủ từ "email": giống, cách chia, thành ngữ →

mail Danh từ · giống đực

/maj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư điện tử, email (dạng nói tắt của e-mail)

  • J'ai des problèmes de mail en ce moment. Lúc này tôi đang gặp khó khăn về thư điện tử.

Xem đầy đủ từ "mail": giống, cách chia, thành ngữ →

e-mail Danh từ · giống đực

/i.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư điện tử, email.

Xem đầy đủ từ "e-mail": giống, cách chia, thành ngữ →

courriel Danh từ · giống đực

/ku.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư điện tử.

Xem đầy đủ từ "courriel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư điện tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thư điện tử tiếng Pháp là gì?

"thư điện tử" trong tiếng Pháp là email (danh từ), mail (danh từ), e-mail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.