Thưởng tiếng Pháp là gì?
"thưởng" trong tiếng Pháp là récompenser (ngoại động từ), salaire (danh từ), récompense (danh từ).
récompenser Ngoại động từ
/ʁe.kɔ̃.pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưởng.
- Y a-t-il une récompense ? Có phần thưởng hay không?
- Récompenser un bon élève thưởng một học sinh giỏi
salaire Danh từ · giống đực
/sa.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thưởng; sự trừng phạt.
- Tôt ou tard le crime reçoit son salaire sớm muộn tội lỗi cũng bị trừng phạt
récompense Danh từ · giống cái
/ʁe.kɔ̃.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần thưởng.
- Y a-t-il une récompense ? Có phần thưởng hay không?
- Distribuer des récompenses phát phần thưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thưởng tiếng Pháp là gì?
"thưởng" trong tiếng Pháp là récompenser (ngoại động từ), salaire (danh từ), récompense (danh từ).