TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thương xót tiếng Pháp là gì?

"thương xót" trong tiếng Pháp là plaindre (ngoại động từ).

plaindre Ngoại động từ

/plɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương xót, ái ngại, phàn nàn cho.

  • Plaindre les malheureux thương xót những người bất hạnh
  • Plaindre le sort de quelqu'un phàn nàn cho số phận của ai

Xem đầy đủ từ "plaindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương xót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương xót tiếng Pháp là gì?

"thương xót" trong tiếng Pháp là plaindre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.