Thú tiếng Pháp là gì?
"thú" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), confesser (ngoại động từ), mammifère (danh từ).
avouer Ngoại động từ
/a.vwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú, nhận (tội).
confesser Ngoại động từ
/kɔ̃.fɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xưng, thú; nhận.
- Confesser ses péchés xưng tội
- Confesser ses torts nhận lỗi
mammifère Danh từ
/ma.mi.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật có vú, loài thú.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thú tiếng Pháp là gì?
"thú" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), confesser (ngoại động từ), mammifère (danh từ).