TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thú tiếng Pháp là gì?

"thú" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), confesser (ngoại động từ), mammifère (danh từ).

avouer Ngoại động từ

/a.vwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú, nhận (tội).

Xem đầy đủ từ "avouer": giống, cách chia, thành ngữ →

confesser Ngoại động từ

/kɔ̃.fɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xưng, thú; nhận.

  • Confesser ses péchés xưng tội
  • Confesser ses torts nhận lỗi

Xem đầy đủ từ "confesser": giống, cách chia, thành ngữ →

mammifère Danh từ

/ma.mi.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật có vú, loài thú.

Xem đầy đủ từ "mammifère": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thú tiếng Pháp là gì?

"thú" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), confesser (ngoại động từ), mammifère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.