TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thông minh tiếng Pháp là gì?

"thông minh" trong tiếng Pháp là intelligent (tính từ), malin.

intelligent Tính từ

/ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông minh.

  • Tous les chiens ne sont pas intelligents. Không phải tất cả những con chó đều thông minh.
  • Les chiens ne sont pas très intelligents. Chó không thông minh cho lắm.

Xem đầy đủ từ "intelligent": giống, cách chia, thành ngữ →

malin

/ma.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

  • Tu es un garçon malin. Bạn là một chàng trai thông minh.
  • Je te croyais plus malin que ça. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế.

Xem đầy đủ từ "malin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông minh tiếng Pháp là gì?

"thông minh" trong tiếng Pháp là intelligent (tính từ), malin.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.