Thông minh tiếng Pháp là gì?
"thông minh" trong tiếng Pháp là intelligent (tính từ), malin.
intelligent Tính từ
/ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông minh.
- Tous les chiens ne sont pas intelligents. Không phải tất cả những con chó đều thông minh.
- Les chiens ne sont pas très intelligents. Chó không thông minh cho lắm.
malin
/ma.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
- Tu es un garçon malin. Bạn là một chàng trai thông minh.
- Je te croyais plus malin que ça. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thông minh tiếng Pháp là gì?
"thông minh" trong tiếng Pháp là intelligent (tính từ), malin.