TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thông cảm tiếng Pháp là gì?

"thông cảm" trong tiếng Pháp là compréhensif (tính từ), sympathie (danh từ).

compréhensif Tính từ

/kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấu tình, thông cảm.

  • à ma femme, qui fut la compagne fidèle et compréhensive de ma vie tặng vợ tôi, người đồng đội trung thành và thông cảm của đời tôi

Xem đầy đủ từ "compréhensif": giống, cách chia, thành ngữ →

sympathie Danh từ · giống cái

/sɛ̃.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông cảm.

  • Témoignage de sympathie sự tỏ tình thông cảm

Xem đầy đủ từ "sympathie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông cảm tiếng Pháp là gì?

"thông cảm" trong tiếng Pháp là compréhensif (tính từ), sympathie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.