TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empathie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt

empathie nghĩa là tha giác.

Nghĩa của empathie

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tha giác.

Dạng từ của empathie

Đi với mạo từ: une empathie · l'empathie

Số nhiềuempathies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empathie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empathy

Câu hỏi thường gặp

empathie nghĩa là gì?

empathie (danh từ) nghĩa là tha giác.

empathie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empathie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.ti/.

empathie là giống đực hay giống cái?

empathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.