empathie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt
empathie nghĩa là tha giác.
Nghĩa của empathie
Danh từ · giống cái
- Triết học Tha giác.
Dạng từ của empathie
Đi với mạo từ: une empathie · l'empathie
| Số nhiều | empathies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empathie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ empathy
Câu hỏi thường gặp
empathie nghĩa là gì?
empathie (danh từ) nghĩa là tha giác.
empathie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empathie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.ti/.
empathie là giống đực hay giống cái?
empathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).