TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empattement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empattement nghĩa là đế chân chìa, bạnh.

Nghĩa của empattement

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Đế chân chìa (của tường).
  2. Bạnh (ở gốc một số cậy).
  3. Khoảng cách trục (ở xe ô tô...).
  4. Ngành in Nét bạnh.

Dạng từ của empattement

Đi với mạo từ: un empattement · l'empattement

Số nhiềuempattements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheelbase; serif

Câu hỏi thường gặp

empattement nghĩa là gì?

empattement (danh từ) nghĩa là đế chân chìa, bạnh.

empattement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empattement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pat.mɑ̃/.

empattement là giống đực hay giống cái?

empattement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.