empattement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
empattement nghĩa là đế chân chìa, bạnh.
Nghĩa của empattement
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Đế chân chìa (của tường).
- Bạnh (ở gốc một số cậy).
- Khoảng cách trục (ở xe ô tô...).
- Ngành in Nét bạnh.
Dạng từ của empattement
Đi với mạo từ: un empattement · l'empattement
| Số nhiều | empattements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheelbase; serif
Câu hỏi thường gặp
empattement nghĩa là gì?
empattement (danh từ) nghĩa là đế chân chìa, bạnh.
empattement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empattement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pat.mɑ̃/.
empattement là giống đực hay giống cái?
empattement là danh từ giống đực (dùng với un, le).