TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ tiếng Pháp là gì?

"từ" trong tiếng Pháp là depuis (giới từ), mot (danh từ), de (giới từ).

depuis Giới từ

/də.pɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ (chỉ một điểm mốc trong thời gian).

  • Je ne lui ai plus reparlé depuis. Tôi chưa từng nói chuyện với cô ấy kể từ đó.
  • L'eau était distribuée depuis l'extérieur. Nước được cung cấp từ bên ngoài.

Xem đầy đủ từ "depuis": giống, cách chia, thành ngữ →

mot Danh từ · giống đực

/mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ.

  • Je trouve que les mots ayant des définitions précises sont les plus simples à retenir. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.
  • En turc, il y a beaucoup de mots persans. Trong tiếng Thổ có nhiều từ tiếng Ba Tư.

Xem đầy đủ từ "mot": giống, cách chia, thành ngữ →

de Giới từ

/də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ.

Xem đầy đủ từ "de": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ tiếng Pháp là gì?

"từ" trong tiếng Pháp là depuis (giới từ), mot (danh từ), de (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.