Từ tiếng Pháp là gì?
"từ" trong tiếng Pháp là depuis (giới từ), mot (danh từ), de (giới từ).
depuis Giới từ
/də.pɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ (chỉ một điểm mốc trong thời gian).
- Je ne lui ai plus reparlé depuis. Tôi chưa từng nói chuyện với cô ấy kể từ đó.
- L'eau était distribuée depuis l'extérieur. Nước được cung cấp từ bên ngoài.
mot Danh từ · giống đực
/mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ.
- Je trouve que les mots ayant des définitions précises sont les plus simples à retenir. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.
- En turc, il y a beaucoup de mots persans. Trong tiếng Thổ có nhiều từ tiếng Ba Tư.
de Giới từ
/də/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ tiếng Pháp là gì?
"từ" trong tiếng Pháp là depuis (giới từ), mot (danh từ), de (giới từ).