TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tồn tại tiếng Pháp là gì?

"tồn tại" trong tiếng Pháp là exister (nội động từ), être (danh từ), existence (danh từ).

exister Nội động từ

/ɛɡ.zis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại, sống; có.

  • Je pense donc j'existe. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.
  • Je pense, donc j'existe. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.

Xem đầy đủ từ "exister": giống, cách chia, thành ngữ →

être Danh từ

/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại.

  • Je pense, donc je suis tôi tư duy, vậy thì tôi tồn tại

Xem đầy đủ từ "être": giống, cách chia, thành ngữ →

existence Danh từ · giống cái

/ɛɡ.zis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tồn tại, sự có.

  • Preuves de l'existence de Dieu bằng chứng về sự tồn tại của Chúa
  • J'ignorais l'existence de ce document tôi không biết là có tài liệu đó

Xem đầy đủ từ "existence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tồn tại tiếng Pháp là gì?

"tồn tại" trong tiếng Pháp là exister (nội động từ), être (danh từ), existence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.