Tồn tại tiếng Pháp là gì?
"tồn tại" trong tiếng Pháp là exister (nội động từ), être (danh từ), existence (danh từ).
exister Nội động từ
/ɛɡ.zis.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại, sống; có.
- Je pense donc j'existe. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.
- Je pense, donc j'existe. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.
être Danh từ
/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tồn tại.
- Je pense, donc je suis tôi tư duy, vậy thì tôi tồn tại
existence Danh từ · giống cái
/ɛɡ.zis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tồn tại, sự có.
- Preuves de l'existence de Dieu bằng chứng về sự tồn tại của Chúa
- J'ignorais l'existence de ce document tôi không biết là có tài liệu đó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tồn tại tiếng Pháp là gì?
"tồn tại" trong tiếng Pháp là exister (nội động từ), être (danh từ), existence (danh từ).