TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tống cổ tiếng Pháp là gì?

"tống cổ" trong tiếng Pháp là ficher (ngoại động từ).

ficher Ngoại động từ

/fi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi ra, tống cổ.

  • Ficher quelqu'un à la porte đuổi ai ra cửa

Xem đầy đủ từ "ficher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tống cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tống cổ tiếng Pháp là gì?

"tống cổ" trong tiếng Pháp là ficher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.