TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tối thiểu tiếng Pháp là gì?

"tối thiểu" trong tiếng Pháp là minimal (tính từ), minimum (danh từ).

minimal Tính từ

/mi.ni.mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối thiểu.

  • La température minimale s'est élevée aujourd'hui à 3°C. Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.
  • Température minimale nhiệt độ tối thiểu

Xem đầy đủ từ "minimal": giống, cách chia, thành ngữ →

minimum Danh từ · giống đực

/mi.ni.mɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối thiểu.

  • La dépense est au minimum de 10000 yens. Chi phí tối thiểu là 10000 yen.
  • Elle a fait le strict minimum. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.

Xem đầy đủ từ "minimum": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối thiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tối thiểu tiếng Pháp là gì?

"tối thiểu" trong tiếng Pháp là minimal (tính từ), minimum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.