Tối thiểu tiếng Pháp là gì?
"tối thiểu" trong tiếng Pháp là minimal (tính từ), minimum (danh từ).
minimal Tính từ
/mi.ni.mal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối thiểu.
- La température minimale s'est élevée aujourd'hui à 3°C. Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.
- Température minimale nhiệt độ tối thiểu
minimum Danh từ · giống đực
/mi.ni.mɔm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối thiểu.
- La dépense est au minimum de 10000 yens. Chi phí tối thiểu là 10000 yen.
- Elle a fait le strict minimum. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối thiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tối thiểu tiếng Pháp là gì?
"tối thiểu" trong tiếng Pháp là minimal (tính từ), minimum (danh từ).