Tẩm tiếng Pháp là gì?
"tẩm" trong tiếng Pháp là imprégner (ngoại động từ).
imprégner Ngoại động từ
/ɛ̃.pʁe.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấm, tẩm.
- Imprégner une étoffe de teinture thấm thuốc nhuộm vào vải
- Imprégner du bois tẩm gỗ (cho khỏi mối mọt)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tẩm tiếng Pháp là gì?
"tẩm" trong tiếng Pháp là imprégner (ngoại động từ).