TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tưới tiếng Pháp là gì?

"tưới" trong tiếng Pháp là arroser (ngoại động từ).

arroser Ngoại động từ

/a.ʁo.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tưới.

  • Papa arrosait les fleurs. Bố lúc đó đang tưới hoa.
  • J’arrosais le jardin. Tôi đã tưới cây trong vườn.

Xem đầy đủ từ "arroser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tưới tiếng Pháp là gì?

"tưới" trong tiếng Pháp là arroser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.