arroseur
danh từ giống đực (m)
/a.ʁo.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
arroseur nghĩa là người tưới, người tưới đường, máy tưới.
Nghĩa của arroseur
Danh từ · giống đực
- Người tưới; người tưới đường.
- Máy tưới.
- Mương tưới.
Dạng từ của arroseur
Đi với mạo từ: un arroseur · l'arroseur
| Số nhiều | arroseurs |
| Giống cái | arroseuse |
Họ từ của arroseur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sprinkler; waterer (someone who waters plants)
Câu hỏi thường gặp
arroseur nghĩa là gì?
arroseur (danh từ) nghĩa là người tưới, người tưới đường, máy tưới.
arroseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arroseur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁo.zœʁ/.
arroseur là giống đực hay giống cái?
arroseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).