TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arroseur

danh từ giống đực (m)
/a.ʁo.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

arroseur nghĩa là người tưới, người tưới đường, máy tưới.

Nghĩa của arroseur

Danh từ · giống đực

  1. Người tưới; người tưới đường.
  2. Máy tưới.
  3. Mương tưới.

Dạng từ của arroseur

Đi với mạo từ: un arroseur · l'arroseur

Số nhiềuarroseurs
Giống cáiarroseuse

Họ từ của arroseur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprinkler; waterer (someone who waters plants)

Câu hỏi thường gặp

arroseur nghĩa là gì?

arroseur (danh từ) nghĩa là người tưới, người tưới đường, máy tưới.

arroseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arroseur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁo.zœʁ/.

arroseur là giống đực hay giống cái?

arroseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.