TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arroseuse

danh từ giống cái (f)
/a.ʁo.zøz/ giọng máy của trình duyệt

arroseuse nghĩa là xe tưới đường.

Nghĩa của arroseuse

Danh từ · giống cái

  1. Xe tưới đường.

Dạng từ của arroseuse

Đi với mạo từ: une arroseuse · l'arroseuse

Số nhiềuarroseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water cart; waterer (feminine of: arroseur)

Câu hỏi thường gặp

arroseuse nghĩa là gì?

arroseuse (danh từ) nghĩa là xe tưới đường.

arroseuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arroseuse (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁo.zøz/.

arroseuse là giống đực hay giống cái?

arroseuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.