TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tóm tắt tiếng Pháp là gì?

"tóm tắt" trong tiếng Pháp là résumer (động từ), résumé (tính từ), précis (danh từ).

résumer Động từ

/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tóm tắt, thu tóm.

  • Résumer un discours Tóm tắt bài nói
  • Résumer en soi l'humanité Thu tóm nhân loại trong mình

Xem đầy đủ từ "résumer": giống, cách chia, thành ngữ →

résumé Tính từ

/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tóm tắt, thu tóm.

Xem đầy đủ từ "résumé": giống, cách chia, thành ngữ →

précis Danh từ

/pʁe.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài tóm tắt ngắn gọn.

  • Composer un précis des événements thảo một bài tóm tắt tình hình ngắn gọn

Xem đầy đủ từ "précis": giống, cách chia, thành ngữ →

récapituler Ngoại động từ

/ʁe.ka.pi.ty.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thâu tóm.

Xem đầy đủ từ "récapituler": giống, cách chia, thành ngữ →

sommaire Danh từ

/sɔ.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản tóm tắt.

  • Le sommaire d'un chapitre bản tóm tắt một chương

Xem đầy đủ từ "sommaire": giống, cách chia, thành ngữ →

abrégé Danh từ · giống đực

/a.bʁe.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình ảnh thu tóm.

  • Un abrégé de toutes les vertus một hình ảnh thu tóm của mọi đức tính

Xem đầy đủ từ "abrégé": giống, cách chia, thành ngữ →

récapitulation Danh từ · giống cái

/ʁe.ka.pi.ty.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thâu tóm, sự nhắc lại.

Xem đầy đủ từ "récapitulation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tóm tắt tiếng Pháp là gì?

"tóm tắt" trong tiếng Pháp là résumer (động từ), résumé (tính từ), précis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.