Tóm tắt tiếng Pháp là gì?
"tóm tắt" trong tiếng Pháp là résumer (động từ), résumé (tính từ), précis (danh từ).
résumer Động từ
/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóm tắt, thu tóm.
- Résumer un discours Tóm tắt bài nói
- Résumer en soi l'humanité Thu tóm nhân loại trong mình
résumé Tính từ
/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóm tắt, thu tóm.
précis Danh từ
/pʁe.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài tóm tắt ngắn gọn.
- Composer un précis des événements thảo một bài tóm tắt tình hình ngắn gọn
récapituler Ngoại động từ
/ʁe.ka.pi.ty.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thâu tóm.
sommaire Danh từ
/sɔ.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản tóm tắt.
- Le sommaire d'un chapitre bản tóm tắt một chương
abrégé Danh từ · giống đực
/a.bʁe.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình ảnh thu tóm.
- Un abrégé de toutes les vertus một hình ảnh thu tóm của mọi đức tính
récapitulation Danh từ · giống cái
/ʁe.ka.pi.ty.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thâu tóm, sự nhắc lại.
Xem đầy đủ từ "récapitulation": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Tóm tắt tiếng Pháp là gì?
"tóm tắt" trong tiếng Pháp là résumer (động từ), résumé (tính từ), précis (danh từ).