Tóm lại tiếng Pháp là gì?
"tóm lại" trong tiếng Pháp là bref (phó từ), résumer (động từ), récapituler (ngoại động từ).
bref Phó từ
/bʁɛf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóm lại.
résumer Động từ
/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóm tắt, thu tóm.
- Résumer un discours Tóm tắt bài nói
- Résumer en soi l'humanité Thu tóm nhân loại trong mình
récapituler Ngoại động từ
/ʁe.ka.pi.ty.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổng hợp, ôn lại.
- Récapituler sa journée tổng hợp công việc trong ngày
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóm lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tóm lại tiếng Pháp là gì?
"tóm lại" trong tiếng Pháp là bref (phó từ), résumer (động từ), récapituler (ngoại động từ).