TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tóm lại tiếng Pháp là gì?

"tóm lại" trong tiếng Pháp là bref (phó từ), résumer (động từ), récapituler (ngoại động từ).

bref Phó từ

/bʁɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tóm lại.

Xem đầy đủ từ "bref": giống, cách chia, thành ngữ →

résumer Động từ

/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tóm tắt, thu tóm.

  • Résumer un discours Tóm tắt bài nói
  • Résumer en soi l'humanité Thu tóm nhân loại trong mình

Xem đầy đủ từ "résumer": giống, cách chia, thành ngữ →

récapituler Ngoại động từ

/ʁe.ka.pi.ty.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng hợp, ôn lại.

  • Récapituler sa journée tổng hợp công việc trong ngày

Xem đầy đủ từ "récapituler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóm lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tóm lại tiếng Pháp là gì?

"tóm lại" trong tiếng Pháp là bref (phó từ), résumer (động từ), récapituler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.