Tóm tiếng Pháp là gì?
"tóm" trong tiếng Pháp là appréhender (ngoại động từ).
appréhender Ngoại động từ
/a.pʁe.ɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóm, bắt.
- Le coupable a été appréhendé par la police thủ phạm đã bị cảnh sát tóm cổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tóm tiếng Pháp là gì?
"tóm" trong tiếng Pháp là appréhender (ngoại động từ).