Tính toán tiếng Pháp là gì?
"tính toán" trong tiếng Pháp là calculer (ngoại động từ), calcul (danh từ), compter (ngoại động từ).
calculer Ngoại động từ
/kal.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính toán.
- Calculer le moindre de ses gestes một cử chỉ mảy may cũng tính toán
calcul Danh từ · giống đực
/kal.kyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tính toán.
- Agir par calcul hành động có tính toán
- Sans calcul không tính toán gì
compter Ngoại động từ
/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính giá.
- Compter trois francs la bouteille tính giá ba frăng một chai
estimer Ngoại động từ
/ɛs.ti.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước tính.
- Estimer la distance entre deux villes ước tính khoảng cách giữa hai thành phố
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính toán tiếng Pháp là gì?
"tính toán" trong tiếng Pháp là calculer (ngoại động từ), calcul (danh từ), compter (ngoại động từ).