TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính toán tiếng Pháp là gì?

"tính toán" trong tiếng Pháp là calculer (ngoại động từ), calcul (danh từ), compter (ngoại động từ).

calculer Ngoại động từ

/kal.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính toán.

  • Calculer le moindre de ses gestes một cử chỉ mảy may cũng tính toán

Xem đầy đủ từ "calculer": giống, cách chia, thành ngữ →

calcul Danh từ · giống đực

/kal.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tính toán.

  • Agir par calcul hành động có tính toán
  • Sans calcul không tính toán gì

Xem đầy đủ từ "calcul": giống, cách chia, thành ngữ →

compter Ngoại động từ

/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính giá.

  • Compter trois francs la bouteille tính giá ba frăng một chai

Xem đầy đủ từ "compter": giống, cách chia, thành ngữ →

estimer Ngoại động từ

/ɛs.ti.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước tính.

  • Estimer la distance entre deux villes ước tính khoảng cách giữa hai thành phố

Xem đầy đủ từ "estimer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính toán tiếng Pháp là gì?

"tính toán" trong tiếng Pháp là calculer (ngoại động từ), calcul (danh từ), compter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.