Tình cờ tiếng Pháp là gì?
"tình cờ" trong tiếng Pháp là hasard (danh từ).
hasard Danh từ · giống đực
/a.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; sự may rủi
- J'ai vu ta mère par hasard à la bibliothèque. Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.
- Notre rencontre était seulement un hasard. Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình cờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình cờ tiếng Pháp là gì?
"tình cờ" trong tiếng Pháp là hasard (danh từ).