TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình cờ tiếng Pháp là gì?

"tình cờ" trong tiếng Pháp là hasard (danh từ).

hasard Danh từ · giống đực

/a.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngẫu nhiên, sự tình cờ; sự may rủi

  • J'ai vu ta mère par hasard à la bibliothèque. Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.
  • Notre rencontre était seulement un hasard. Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ.

Xem đầy đủ từ "hasard": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình cờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình cờ tiếng Pháp là gì?

"tình cờ" trong tiếng Pháp là hasard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.