TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tìm kiếm tiếng Pháp là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Pháp là rechercher (ngoại động từ), chercher (ngoại động từ), fouiller (ngoại động từ).

rechercher Ngoại động từ

/ʁə.ʃɛʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm, tìm tòi, tìm kiếm.

  • Les villageois sont partis à la recherche de l'enfant disparu. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.
  • Elle a dit qu'elle marchait dans les bois à la recherche de fleurs sauvages. Cô ấy nói rằng cô ấy đi ở trong rừng để tìm kiếm hoa dại.

Xem đầy đủ từ "rechercher": giống, cách chia, thành ngữ →

chercher Ngoại động từ

/ʃɛʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm, kiếm.

  • Chercher une personne tìm một người
  • Chercher la vérité tìm chân lý

Xem đầy đủ từ "chercher": giống, cách chia, thành ngữ →

fouiller Ngoại động từ

/fu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm tòi, lục soát.

  • Fouiller les bibliothèques tìm tòi trong thư viện
  • Fouiller un voleur lục soát tên kẻ cắp

Xem đầy đủ từ "fouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm kiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tìm kiếm tiếng Pháp là gì?

"tìm kiếm" trong tiếng Pháp là rechercher (ngoại động từ), chercher (ngoại động từ), fouiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.