TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tán thưởng tiếng Pháp là gì?

"tán thưởng" trong tiếng Pháp là favorable (tính từ).

favorable Tính từ

/fa.vɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuận, tán thành, tán thưởng.

  • L'opinion est favorable dư luận tán thành

Xem đầy đủ từ "favorable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán thưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tán thưởng tiếng Pháp là gì?

"tán thưởng" trong tiếng Pháp là favorable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.