Tài sản tiếng Pháp là gì?
"tài sản" trong tiếng Pháp là propriété (danh từ), avoir (danh từ), fortune (danh từ).
propriété Danh từ · giống cái
/pʁɔ.pʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền sở hữu; sở hữu, tài sản.
- Dans certaines sociétés, les femmes sont encore considérées comme la propriété de leurs époux. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
- Elle possède une grande propriété. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù.
avoir Danh từ
/a.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của cải, tài sản.
- doubler son avoir tăng của cải gấp đôi
fortune Danh từ · giống cái
/fɔʁ.tyn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Của cải, tài sản; cơ nghiệp; sự giàu có.
- Homme qui a la fortune người giàu có
fonds Danh từ · giống đực
/fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vốn; quỹ; tài sản.
- Fonds de circulation vốn lưu thông
- Fonds social quỹ xã hội
domaine Danh từ · giống đực
/dɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tài sản.
- Domaine privé tài sản tư nhân
- Domaine public tài sản công cộng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài sản tiếng Pháp là gì?
"tài sản" trong tiếng Pháp là propriété (danh từ), avoir (danh từ), fortune (danh từ).