TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tài liệu tiếng Pháp là gì?

"tài liệu" trong tiếng Pháp là document (danh từ).

document Danh từ · giống đực

/dɔ.ky.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn kiện, tài liệu, tư liệu.

  • « À qui sont ces documents ? » « Ils sont à Michaël. » "Những tài liệu này của ai?" "Của Michael."
  • Nous devons reprendre ce document avant que Tom ne le montre à n’importe qui. Chúng ta phải lấy lại tài liệu đó trước khi Tom đưa nó cho bất cứ ai.

Xem đầy đủ từ "document": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài liệu tiếng Pháp là gì?

"tài liệu" trong tiếng Pháp là document (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.