document
document nghĩa là văn kiện, tài liệu, chứng từ.
Nghĩa của document
Danh từ · giống đực
- Văn kiện, tài liệu, tư liệu.
- Document historiquetài liệu sử học, sử liệu
- Document humaintài liệu sống, tư liệu sống
- Chứng từ.
Dạng từ của document
Đi với mạo từ: un document · le document
| Số nhiều | documents |
Họ từ của document
Câu ví dụ với document
- Nous devons reprendre ce document avant que Tom ne le montre à n’importe qui. Chúng ta phải lấy lại tài liệu đó trước khi Tom đưa nó cho bất cứ ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3650562
- « À qui sont ces documents ? » « Ils sont à Michaël. » "Những tài liệu này của ai?" "Của Michael." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4672788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ document; file
Câu hỏi thường gặp
document nghĩa là gì?
document (danh từ) nghĩa là văn kiện, tài liệu, chứng từ.
document phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của document (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ky.mɑ̃/.
document là giống đực hay giống cái?
document là danh từ giống đực (dùng với un, le).