TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

documentaire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

documentaire nghĩa là phim tài liệu, để tham khảo.

Nghĩa của documentaire

Danh từ · giống đực

  1. Phim tài liệu.

Tính từ

  1. xem document — Văn kiện, tài liệu, tư liệu.
  2. Để tham khảo.
    • A titre documentairevới ý nghĩa tham khảo

Dạng từ của documentaire

Đi với mạo từ: un documentaire · le documentaire

Số nhiềudocumentaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ documentary
  • Danh từ documentary (production, publication etc.)

Câu hỏi thường gặp

documentaire nghĩa là gì?

documentaire (danh từ, tính từ) nghĩa là phim tài liệu, để tham khảo.

documentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của documentaire (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/.

documentaire là giống đực hay giống cái?

documentaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.