documentaire
documentaire nghĩa là phim tài liệu, để tham khảo.
Nghĩa của documentaire
Danh từ · giống đực
- Phim tài liệu.
Tính từ
- xem document — Văn kiện, tài liệu, tư liệu.
- Để tham khảo.
- A titre documentairevới ý nghĩa tham khảo
Dạng từ của documentaire
Đi với mạo từ: un documentaire · le documentaire
| Số nhiều | documentaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ documentary
- Danh từ documentary (production, publication etc.)
Câu hỏi thường gặp
documentaire nghĩa là gì?
documentaire (danh từ, tính từ) nghĩa là phim tài liệu, để tham khảo.
documentaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của documentaire (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ky.mɑ̃.tɛʁ/.
documentaire là giống đực hay giống cái?
documentaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).