TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

documentaliste

danh từ cả hai giống
/dɔ.ky.mɑ̃.ta.list/ giọng máy của trình duyệt

documentaliste nghĩa là cán bộ tư liệu.

Nghĩa của documentaliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Cán bộ tư liệu.

Dạng từ của documentaliste

Số nhiềudocumentalistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ documentalist

Câu hỏi thường gặp

documentaliste nghĩa là gì?

documentaliste (danh từ) nghĩa là cán bộ tư liệu.

documentaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của documentaliste (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ky.mɑ̃.ta.list/.

documentaliste là giống đực hay giống cái?

documentaliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.