TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

documentariste

danh từ cả hai giống
/dɔ.ky.mɑ̃.ta.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

documentariste nghĩa là Người dựng phim tài liệu.

Nghĩa của documentariste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người dựng phim tài liệu.

Dạng từ của documentariste

Số nhiềudocumentaristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ documentarian

Câu hỏi thường gặp

documentariste nghĩa là gì?

documentariste (danh từ) nghĩa là Người dựng phim tài liệu.

documentariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của documentariste (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ky.mɑ̃.ta.ʁist/.

documentariste là giống đực hay giống cái?

documentariste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.