TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xác nhận tiếng Pháp là gì?

"sự xác nhận" trong tiếng Pháp là confirmation (danh từ).

confirmation Danh từ · giống cái

/kɔ̃.fiʁ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xác nhận.

  • Confirmation d'une nouvelle sự xác nhận một tin

Xem đầy đủ từ "confirmation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xác nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự xác nhận tiếng Pháp là gì?

"sự xác nhận" trong tiếng Pháp là confirmation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.