TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự trở lại tiếng Pháp là gì?

"sự trở lại" trong tiếng Pháp là séjour (danh từ).

séjour Danh từ · giống đực

/se.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trở lại, sự lưu lại.

  • Faire un séjour à la campagne lưu lại ở nông thôn

Xem đầy đủ từ "séjour": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự trở lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự trở lại tiếng Pháp là gì?

"sự trở lại" trong tiếng Pháp là séjour (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.