TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự phê chuẩn tiếng Pháp là gì?

"sự phê chuẩn" trong tiếng Pháp là sanction (danh từ), approbation (danh từ).

sanction Danh từ · giống cái

/sɑ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phê chuẩn.

  • Obtenir la sanction du président được sự phê chuẩn của chủ tịch

Xem đầy đủ từ "sanction": giống, cách chia, thành ngữ →

approbation Danh từ · giống cái

/a.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chuẩn y, sự phê chuẩn.

  • Soumettre un projet à l'approbation des supérieurs trình một dự án lên cấp trên chuẩn y

Xem đầy đủ từ "approbation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phê chuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phê chuẩn tiếng Pháp là gì?

"sự phê chuẩn" trong tiếng Pháp là sanction (danh từ), approbation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.