Sự phát hiện tiếng Pháp là gì?
"sự phát hiện" trong tiếng Pháp là découverte (danh từ), révélation (danh từ).
découverte Danh từ · giống cái
/de.ku.vɛʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tìm ra, sự phát minh; sự phát hiện, sự phát giác.
- Découverte de l'Amérique việc tìm ra châu Mỹ
- Découverte du feu sự phát minh ra lửa
révélation Danh từ · giống cái
/ʁe.ve.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phát hiện; điều phát hiện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phát hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự phát hiện tiếng Pháp là gì?
"sự phát hiện" trong tiếng Pháp là découverte (danh từ), révélation (danh từ).