TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự phát hiện tiếng Pháp là gì?

"sự phát hiện" trong tiếng Pháp là découverte (danh từ), révélation (danh từ).

découverte Danh từ · giống cái

/de.ku.vɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tìm ra, sự phát minh; sự phát hiện, sự phát giác.

  • Découverte de l'Amérique việc tìm ra châu Mỹ
  • Découverte du feu sự phát minh ra lửa

Xem đầy đủ từ "découverte": giống, cách chia, thành ngữ →

révélation Danh từ · giống cái

/ʁe.ve.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát hiện; điều phát hiện.

Xem đầy đủ từ "révélation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phát hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phát hiện tiếng Pháp là gì?

"sự phát hiện" trong tiếng Pháp là découverte (danh từ), révélation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.