TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự nghèo nàn tiếng Pháp là gì?

"sự nghèo nàn" trong tiếng Pháp là pauvreté (danh từ).

pauvreté Danh từ · giống cái

/po.vʁə.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nghèo nàn; sự cằn cỗi; sự tồi tàn.

Xem đầy đủ từ "pauvreté": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự nghèo nàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự nghèo nàn tiếng Pháp là gì?

"sự nghèo nàn" trong tiếng Pháp là pauvreté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.