Sự mở tiếng Pháp là gì?
"sự mở" trong tiếng Pháp là ouverture (danh từ).
ouverture Danh từ · giống cái
/u.vɛʁ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mở.
- L'ouverture des portes du magasin se fait à huit heures cửa hiệu mở cửa lúc tám giờ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự mở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự mở tiếng Pháp là gì?
"sự mở" trong tiếng Pháp là ouverture (danh từ).