TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự mất tiếng Pháp là gì?

"sự mất" trong tiếng Pháp là perte (danh từ), disparition (danh từ).

perte Danh từ · giống cái

/pɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mất.

  • La perte d'un livre sự mất một quyển sách
  • Faire part de la perte de sa mère báo tin mẹ mất

Xem đầy đủ từ "perte": giống, cách chia, thành ngữ →

disparition Danh từ · giống cái

/dis.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự biến đi, sự biến đi, sự mất.

Xem đầy đủ từ "disparition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự mất tiếng Pháp là gì?

"sự mất" trong tiếng Pháp là perte (danh từ), disparition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.