Sự mất tiếng Pháp là gì?
"sự mất" trong tiếng Pháp là perte (danh từ), disparition (danh từ).
perte Danh từ · giống cái
/pɛʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mất.
- La perte d'un livre sự mất một quyển sách
- Faire part de la perte de sa mère báo tin mẹ mất
disparition Danh từ · giống cái
/dis.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự biến đi, sự biến đi, sự mất.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự mất tiếng Pháp là gì?
"sự mất" trong tiếng Pháp là perte (danh từ), disparition (danh từ).