TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lựa chọn tiếng Pháp là gì?

"sự lựa chọn" trong tiếng Pháp là choix (danh từ), option (danh từ), sélection (danh từ).

choix Danh từ · giống đực

/ʃwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chọn, sự lựa chọn.

  • Ce fut ton choix. Đó là sự lựa chọn của bạn.
  • Ce fut votre choix. Đó là sự lựa chọn của bạn.

Xem đầy đủ từ "choix": giống, cách chia, thành ngữ →

option Danh từ · giống cái

/ɔp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chọn, sự lựa chọn.

  • matière à option môn thi cho chọn

Xem đầy đủ từ "option": giống, cách chia, thành ngữ →

sélection Danh từ · giống cái

/se.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lựa chọn, sự tuyển lựa.

  • Faire une sélection parmi les candidats tuyển lựa thí sinh
  • Sélection artificielle (sinh vật học) chọn lọc nhân tạo

Xem đầy đủ từ "sélection": giống, cách chia, thành ngữ →

tri Danh từ · giống đực

/tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lựa chọn, sự lựa.

  • Faire le tri des semences lựa hạt giống

Xem đầy đủ từ "tri": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lựa chọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự lựa chọn tiếng Pháp là gì?

"sự lựa chọn" trong tiếng Pháp là choix (danh từ), option (danh từ), sélection (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.