TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lặp lại tiếng Pháp là gì?

"sự lặp lại" trong tiếng Pháp là fréquence (danh từ), répétition (danh từ).

fréquence Danh từ · giống cái

/fʁe.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lặp lại.

  • La fréquence des mêmes actes sự lặp lại cùng những hành động

Xem đầy đủ từ "fréquence": giống, cách chia, thành ngữ →

répétition Danh từ · giống cái

/ʁe.pe.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhắc lại, sự lặp lại.

  • Répétition de mots inutiles sự lặp lại những từ vô ích
  • répétition d'un acte sự lặp lại một hành vi

Xem đầy đủ từ "répétition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lặp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự lặp lại tiếng Pháp là gì?

"sự lặp lại" trong tiếng Pháp là fréquence (danh từ), répétition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.