Sự lặp lại tiếng Pháp là gì?
"sự lặp lại" trong tiếng Pháp là fréquence (danh từ), répétition (danh từ).
fréquence Danh từ · giống cái
/fʁe.kɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lặp lại.
- La fréquence des mêmes actes sự lặp lại cùng những hành động
répétition Danh từ · giống cái
/ʁe.pe.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nhắc lại, sự lặp lại.
- Répétition de mots inutiles sự lặp lại những từ vô ích
- répétition d'un acte sự lặp lại một hành vi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lặp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự lặp lại tiếng Pháp là gì?
"sự lặp lại" trong tiếng Pháp là fréquence (danh từ), répétition (danh từ).