TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự kiểm tra tiếng Pháp là gì?

"sự kiểm tra" trong tiếng Pháp là inspection (danh từ), contrôle (danh từ), examen (danh từ).

inspection Danh từ · giống cái

/ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thanh tra, sự kiểm tra, chức thanh tra, sở thanh tra, ban thanh tra.

Xem đầy đủ từ "inspection": giống, cách chia, thành ngữ →

contrôle Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tʁol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiểm tra, sự kiểm soát; cơ quan kiểm tra, sở kiểm soát; trạm kiểm soát; giới kiểm soát viên.

  • Le contrôle d'une caisse sự kiểm tra quỹ

Xem đầy đủ từ "contrôle": giống, cách chia, thành ngữ →

examen Danh từ · giống đực

/ɛɡ.za.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xem xét, sự khảo sát, sự kiểm tra; sự khám nghiệm, sự xét nghiệm; sự nghiên cứu.

  • L'examen d'une question sự xem xét một vấn đề
  • L'examen des livres de commerce sự kiểm tra sổ sách thương nghiệp

Xem đầy đủ từ "examen": giống, cách chia, thành ngữ →

vérification Danh từ · giống cái

/ve.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thẩm tra, sự kiểm tra.

  • Vérification des comptes sự thẩm tra tài khoản
  • Vérification périodique sự kiểm tra định kỳ

Xem đầy đủ từ "vérification": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự kiểm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự kiểm tra tiếng Pháp là gì?

"sự kiểm tra" trong tiếng Pháp là inspection (danh từ), contrôle (danh từ), examen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.