TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự hỏng tiếng Pháp là gì?

"sự hỏng" trong tiếng Pháp là panne (danh từ), corruption (danh từ).

panne Danh từ · giống cái

/pan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hỏng (máy), sự cố.

Xem đầy đủ từ "panne": giống, cách chia, thành ngữ →

corruption Danh từ · giống cái

/kɔ.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự làm hỏng, sự làm biến chất; sự làm hư hỏng; sự hỏng, sự biến chất; sự hư hỏng

Xem đầy đủ từ "corruption": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự hỏng tiếng Pháp là gì?

"sự hỏng" trong tiếng Pháp là panne (danh từ), corruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.