Sự biểu lộ tiếng Pháp là gì?
"sự biểu lộ" trong tiếng Pháp là expression (danh từ), manifestation (danh từ).
expression Danh từ · giống cái
/ɛk.spʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phát biểu, sự biểu lộ; sự biểu hiện.
- Expression de la joie sự biểu lộ vui mừng
manifestation Danh từ · giống cái
/ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự biểu lộ.
- Manifestation d'un sentiment sự biểu lộ một tình cảm
Xem đầy đủ từ "manifestation": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự biểu lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự biểu lộ tiếng Pháp là gì?
"sự biểu lộ" trong tiếng Pháp là expression (danh từ), manifestation (danh từ).