TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bất hòa tiếng Pháp là gì?

"sự bất hòa" trong tiếng Pháp là désaccord (danh từ).

désaccord Danh từ · giống đực

/de.za.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bất hòa; sự chia rẽ.

  • Famille en désaccord gia đình bất hòa

Xem đầy đủ từ "désaccord": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bất hòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bất hòa tiếng Pháp là gì?

"sự bất hòa" trong tiếng Pháp là désaccord (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.