TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự bảo vệ tiếng Pháp là gì?

"sự bảo vệ" trong tiếng Pháp là protection (danh từ), sauvegarde (danh từ).

protection Danh từ · giống cái

/pʁɔ.tɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự che chở, sự bảo vệ, sự bảo hộ; người che chở, vật bảo vệ.

  • Solliciter la protection de quelqu'un cầu xin sự che chở của ai
  • Protection maternelle et infantile sự bảo vệ bà mẹ và trẻ em

Xem đầy đủ từ "protection": giống, cách chia, thành ngữ →

sauvegarde Danh từ · giống cái

/sov.ɡaʁd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo vệ.

  • Être sous la sauvegarde de la justice ở dưới sự bảo vệ của công lý

Xem đầy đủ từ "sauvegarde": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự bảo vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự bảo vệ tiếng Pháp là gì?

"sự bảo vệ" trong tiếng Pháp là protection (danh từ), sauvegarde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.