Sự đứng đắn tiếng Pháp là gì?
"sự đứng đắn" trong tiếng Pháp là sérieux (danh từ), honnêteté (danh từ).
sérieux Danh từ
/se.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đứng đắn; sự nghiêm túc.
- Esprit de sérieux tinh thần nghiêm túc
honnêteté Danh từ · giống cái
/ɔ.nɛt.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lương thiện, sự trung thực, sự đứng đắn, sự chính trực.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đứng đắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự đứng đắn tiếng Pháp là gì?
"sự đứng đắn" trong tiếng Pháp là sérieux (danh từ), honnêteté (danh từ).