TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đặt tiếng Pháp là gì?

"sự đặt" trong tiếng Pháp là mise (danh từ), pose (danh từ), dépôt (danh từ).

mise Danh từ · giống cái

/miz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đặt, sự để, sự bỏ vào, sự cho vào.

  • Mise en lieu sûr sự để vào nơi chắc chắn
  • Mise en bouteilles sự cho vào chai

Xem đầy đủ từ "mise": giống, cách chia, thành ngữ →

pose Danh từ · giống cái

/poz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đặt.

  • Cérémonie de la pose de la première pierre lễ đặt viên đá đầu tiên

Xem đầy đủ từ "pose": giống, cách chia, thành ngữ →

dépôt Danh từ · giống đực

/de.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đặt xuống, sự đặt.

Xem đầy đủ từ "dépôt": giống, cách chia, thành ngữ →

installation Danh từ · giống cái

/ɛ̃s.ta.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện.

  • L'installation d'une machine sự đặt một cái máy
  • Installation harmonieuse cách bày biện hài hòa

Xem đầy đủ từ "installation": giống, cách chia, thành ngữ →

application Danh từ · giống cái

/a.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự gắn vào, sự áp vào, sự bôi vào, sự đặt.

  • L'application d'un enduit sur un mur sự gắn một lớp trát vào tường
  • L'application de ventouses sự đặt ống giác

Xem đầy đủ từ "application": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự đặt tiếng Pháp là gì?

"sự đặt" trong tiếng Pháp là mise (danh từ), pose (danh từ), dépôt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.