Sữa tiếng Pháp là gì?
"sữa" trong tiếng Pháp là lait (danh từ).
lait Danh từ · giống đực
/lɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa.
- Le lait a tourné. Sữa bị thiu rồi.
- Tom a bu du lait. Tom uống sữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sữa tiếng Pháp là gì?
"sữa" trong tiếng Pháp là lait (danh từ).